Tới nội dung chính

躱

躱
duǒ
⾝bộ thân · 13 nét

lách tránh; né tránh; trốn tránh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lách tránh; né tránh; trốn tránh(kế thừa)

    • 。

      Anh ấy trốn sau cánh cửa.

  2. 貳动động từ

    trốn tránh; né tránh; ẩn náu(kế thừa)

    中避免或隐藏起来bìmiǎn huòzhě yǐncáng qǐlái

    • 。

      Anh ấy trốn rồi.

  3. 參动động từ

    ẩn; che giấu(kế thừa)

    中隐藏身体或东西,不让人看见yǐncáng shēntǐ huò dōngxi, búràng rén kànjiàn

躱
duǒ
BỘ THỦ⾝
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu