/
軆
軆
thể
⾝bộ thân · 20 nétphần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)(kế thừa)
中身体的某个部分shēntǐ de mǒuige bùfen
- 貳名danh từ
thân mật; riêng tư (dùng trong các từ ghép)(kế thừa)
中个人的、私密的gèrén de、sīmì de
軆
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)(kế thừa)
中身体的某个部分shēntǐ de mǒuige bùfen
- 貳名danh từ
thân mật; riêng tư (dùng trong các từ ghép)(kế thừa)
中个人的、私密的gèrén de、sīmì de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.