Tới nội dung chính

躲

躲
duǒ
đoá
⾝bộ thân · 13 nét

lách tránh; né tránh; trốn tránh

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#1376
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lách tránh; né tránh; trốn tránh

    • 。

      Anh ấy trốn sau cánh cửa.

  2. 貳动động từ

    trốn tránh; né tránh; ẩn náu

    中避免或隐藏起来bìmiǎn huòzhě yǐncáng qǐlái

    • 。

      Anh ấy trốn rồi.

  3. 參动động từ

    ẩn; che giấu

    中隐藏身体或东西,不让人看见yǐncáng shēntǐ huò dōngxi, búràng rén kànjiàn

躲
duǒ
đoá
BỘ THỦ⾝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu