/
躯
躯
khu
⾝bộ thân · 11 nétthân thể; thân xác
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thân thể; thân xác
- 。
Cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
躯
Phồn thể軀
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thân thể; thân xác
- 。
Cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.