Tới nội dung chính

躰

躰
tǐ
thể
⾝bộ thân · 12 nét

phần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phần thể; bộ phận cơ thể (cách đọc Đài Loan: ti3)(kế thừa)

    中身体的某个部分shēntǐ de mǒuige bùfen

  2. 貳名danh từ

    thân mật; riêng tư (dùng trong các từ ghép)(kế thừa)

    中个人的、私密的gèrén de、sīmì de

躰
tǐ
thể
BỘ THỦ⾝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu