/
䠷
䠷
⾝bộ thân · 13 nét
dùng trong từ "cao thiểu" (chỉ dáng người cao lêu nghêu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong từ "cao thiểu" (chỉ dáng người cao lêu nghêu)
䠷
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
dùng trong từ "cao thiểu" (chỉ dáng người cao lêu nghêu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.