Tới nội dung chính

躬

躬
gōng
cung
⾝bộ thân · 10 nét

cúi chào; khom lưng; (văn) thân mình

2 nghĩa#37339
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cúi chào; khom lưng; (văn) thân mình

    • 。

      Anh ấy cúi chào tôi.

  2. 貳代đại từ

    (văn) bản thân; đích thân

躬
gōng
cung
BỘ THỦ⾝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu