/
躬
躬
cung
⾝bộ thân · 10 nétcúi chào; khom lưng; (văn) thân mình
2 nghĩa#37339
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cúi chào; khom lưng; (văn) thân mình
- 。
Anh ấy cúi chào tôi.
- 貳代đại từ
(văn) bản thân; đích thân
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
躬
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cúi chào; khom lưng; (văn) thân mình
- 。
Anh ấy cúi chào tôi.
- 貳代đại từ
(văn) bản thân; đích thân
KẾT HỢP3 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.