Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
/
蹈常袭故
蹈常袭故
đạo thường tập cố
mòn đường lối cũ; theo lối mòn xưa cũ [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mòn đường lối cũ; theo lối mòn xưa cũ [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn đi theo lối mòn cũ, không bao giờ đổi mới.
- 貳形tính từ
theo lối mòn; làm theo thói quen cũ [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn theo lối mòn cũ, không có chút sáng tạo nào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 古cổ(xưa cũ)HÌNH THANH
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)BỘ
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
蹈常袭故
Phồn thể蹈常襲故
đạo thường tập cố
mòn đường lối cũ; theo lối mòn xưa cũ [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mòn đường lối cũ; theo lối mòn xưa cũ [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn đi theo lối mòn cũ, không bao giờ đổi mới.
- 貳形tính từ
theo lối mòn; làm theo thói quen cũ [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy luôn theo lối mòn cũ, không có chút sáng tạo nào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.