跳台滑雪

跳台滑雪
tiàotáihuáxuě
khiêu đài hoạt tuyết

nhảy cầu trượt tuyết; nhảy ván trượt tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhảy cầu trượt tuyết; nhảy ván trượt tuyết

    • Nhảy cầu trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, chân)BỘ
  • triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH

Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.