- 足túc(bàn chân, chân)BỘ
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)HÌNH THANH
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
đập; nhảy; rung động
đập; nhảy; rung động
中有节奏地上下或左右摇动yǒu jiēzòu de shànghè huò zuǒyòu yáo dòng
Tim tôi đang đập.
Tim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.
nhảy; rung động; đập (tim)
中心脏或脉搏有节奏地活动xīnzàng huò màibó yǒu jiézòu de huódòng
nhảy; đập (tim); rung động
中快速地上下或左右摇动;心脏有节奏地跳跃kuàisù de shàngxià huò zuǒyòu yáodòng;xīnzàng yǒu jiézòu de tiàoyuè
nhảy; nhảy nhót; đập (của tim)
中身体上下摆动;(心脏)有节奏地收缩shēntǐ shàngxià bǎidòng;(xīnzàng)yǒu jiézòu de shōusuō
nhảy; bật; nhảy vọt
中上下快速移动;有节奏地摇动shàngxià kuàisù yídòng; yǒu jiézòu de yáodòng
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
đập; nhảy; rung động
đập; nhảy; rung động
中有节奏地上下或左右摇动yǒu jiēzòu de shànghè huò zuǒyòu yáo dòng
Tim tôi đang đập.
Tim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.
nhảy; rung động; đập (tim)
中心脏或脉搏有节奏地活动xīnzàng huò màibó yǒu jiézòu de huódòng
nhảy; đập (tim); rung động
中快速地上下或左右摇动;心脏有节奏地跳跃kuàisù de shàngxià huò zuǒyòu yáodòng;xīnzàng yǒu jiézòu de tiàoyuè
nhảy; nhảy nhót; đập (của tim)
中身体上下摆动;(心脏)有节奏地收缩shēntǐ shàngxià bǎidòng;(xīnzàng)yǒu jiézòu de shōusuō
nhảy; bật; nhảy vọt
中上下快速移动;有节奏地摇动shàngxià kuàisù yídòng; yǒu jiézòu de yáodòng
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.