Tới nội dung chính

心脏

心脏
xīnzàng
tâm tạng

tim; tâm; lòng

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1734Lượng từ 个 / 颗
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tim; tâm; lòng

    中身体内推动血液循环的器官shēntǐ nèi tuīdòng xiěyè xúnhuán de qìguān

    • 。

      Tim của anh ấy rất khỏe mạnh.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • , 。

      Tim ông ta ngừng đập và chết ngay sau đó.

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu