脉搏

脉搏
mài
mạch bác

mạch; nhịp mạch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9573
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạch; nhịp mạch

    心脏跳动时血管中血液流动的节奏xīnzàng tiàodòng shí xuèguǎn zhōng xiěyè liúdòng de jiēzòu

    • Mạch của anh ấy rất yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.