/
脉搏
脉搏
mạch bác
mạch; nhịp mạch
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9573
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạch; nhịp mạch
中心脏跳动时血管中血液流动的节奏xīnzàng tiàodòng shí xuèguǎn zhōng xiěyè liúdòng de jiēzòu
- 。
Mạch của anh ấy rất yếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
脉搏
Phồn thể脈搏
mạch bác
mạch; nhịp mạch
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9573
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mạch; nhịp mạch
中心脏跳动时血管中血液流动的节奏xīnzàng tiàodòng shí xuèguǎn zhōng xiěyè liúdòng de jiēzòu
- 。
Mạch của anh ấy rất yếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày