火焰
火焰
hoả diễm
lửa trần; ngọn lửa hở
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5435
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa trần; ngọn lửa hở
中燃烧时产生的光和热的现象ránshāo shíchǎnshēng de guāng hé rè de xiànxiàng
- 。
Ngọn lửa nhảy múa trong bóng tối.
- 貳名danh từ
ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa
中燃烧时发出的光和热ránshāo shí fāchū de guāng hé rè
- 。
Ngọn lửa đang cháy.
Đang tải…
火焰
Phồn thể火
hoả diễm
lửa trần; ngọn lửa hở
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5435
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lửa trần; ngọn lửa hở
中燃烧时产生的光和热的现象ránshāo shíchǎnshēng de guāng hé rè de xiànxiàng
- 。
Ngọn lửa nhảy múa trong bóng tối.
- 貳名danh từ
ánh lửa; ánh sáng ngọn lửa
中燃烧时发出的光和热ránshāo shí fāchū de guāng hé rè
- 。
Ngọn lửa đang cháy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.