Tới nội dung chính

圈子

圈子
quānzi
khuyên tử

vòng kết nối xã hội; nhóm; giới (xã hội)

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13149
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vòng kết nối xã hội; nhóm; giới (xã hội)

    中一群有共同利益或关系的人yī qún yǒu gòngtóng lìyì huò guānxi de rén

    • 。

      Vòng tròn xã hội của tôi rất nhỏ.

  2. 貳名danh từ

    vòng tròn; nhóm; giới (xã hội)

    中一群有相同兴趣或身份的人组成的社交集体yī qún yǒu xiāngtóng xìngqù huò shēnfèn de rén zǔchéng de shèjiāo jítǐ

    • 。

      Cái vòng tròn này rất nhỏ.

  3. 參名danh từ

    vòng tròn; chu kỳ; tuần; họ Chu

    中一群有共同兴趣或关系的人yī qún yǒu gòngtóng xìngqù huò guānxi de rén

    • 。

      Anh ấy có một vòng bạn bè rất lớn.

圈
juān
khuyên
BỘ THỦ⼞
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu