Tới nội dung chính

框架

框架
kuàngjià
khung giá

khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; khung framework

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23456
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khung; khung sườn; (bóng) khuôn khổ; khung framework

    • 。

      Cái khung này rất thực dụng.

  2. 貳名danh từ

    khung; khung sườn; cấu trúc khung

    • 。

      Cái khung này rất chắc chắn.

框
kuàng
khung
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu