Tới nội dung chính

路过

路过
lùguò
lộ quá

đi ngang qua; đi qua

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#6141
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi ngang qua; đi qua

    中从某个地方经过或走过cóng mǒu ge dìfang jīngguò huò zǒuguò

    • 。

      Tôi đi ngang qua cửa hàng.

路
lù
lộ
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu