十足
mười phần đầy đủ; hoàn toàn; trăm phần trăm; đúng là (ví dụ: 十足的傻瓜 "đúng là một kẻ ngốc")
NGHĨA
- 壹形tính từ
mười phần đầy đủ; hoàn toàn; trăm phần trăm; đúng là (ví dụ: 十足的傻瓜 "đúng là một kẻ ngốc")
中完全;彻底;非常wánquán;chèdǐ;fēicháng
- 。
Anh ấy hoàn toàn là một người tốt.
- 貳形tính từ
đủ mười phần; hoàn toàn; thuần túy; đích thực
中完全的;真正的;没有一点不足wánquán de;zhēnzhèng de;méiyǒu yīdiǎn búzú
- 。
Chiếc áo này có màu đỏ thuần túy.
- 參形tính từ
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
中完全;彻底;充满wánquán、chèdǐ、chōngmǎn
- 。
Anh ta hoàn toàn là một kẻ lừa đảo.
- 肆形tính từ
đầy đủ; sung mãn; sung túc
中完全具备;非常充分wánquán jùbèi、fēicháng chōngfèn
mười phần đầy đủ; hoàn toàn; trăm phần trăm; đúng là (ví dụ: 十足的傻瓜 "đúng là một kẻ ngốc")
NGHĨA
- 壹形tính từ
mười phần đầy đủ; hoàn toàn; trăm phần trăm; đúng là (ví dụ: 十足的傻瓜 "đúng là một kẻ ngốc")
中完全;彻底;非常wánquán;chèdǐ;fēicháng
- 。
Anh ấy hoàn toàn là một người tốt.
- 貳形tính từ
đủ mười phần; hoàn toàn; thuần túy; đích thực
中完全的;真正的;没有一点不足wánquán de;zhēnzhèng de;méiyǒu yīdiǎn búzú
- 。
Chiếc áo này có màu đỏ thuần túy.
- 參形tính từ
hoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ
中完全;彻底;充满wánquán、chèdǐ、chōngmǎn
- 。
Anh ta hoàn toàn là một kẻ lừa đảo.
- 肆形tính từ
đầy đủ; sung mãn; sung túc
中完全具备;非常充分wánquán jùbèi、fēicháng chōngfèn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.