足以

足以
túc dĩ

đủ để; đủ sức

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#4335
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    đủ để; đủ sức

    足够、充分到可以...的程度zúgòu、chōngfèn dào kěyǐ...de chéngdù

    • Điều này đủ để chứng minh anh ấy sai.

  2. trạng từ

    đủ để; đủ sức

    足够;能够zúgòu;néngggòu

  3. trạng từ

    đủ để; có thể

    足够;可以;达到某种程度zúgòu;kěyǐ;dádào mǒuzhǒng chéngdù

    • Điều này đủ để chứng minh anh ấy đúng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân (tượng hình))HỘI Ý

足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.