起立

起立
khởi lập

đứng dậy; đứng lên

2 nghĩa#7469
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đứng dậy; đứng lên

    从坐着或躺着的状态变成站着cóng zuòzhe huò tǎngzhe de zhuàngtài biànchéng zhànzhe

    • Mời mọi người đứng dậy.

  2. động từ

    dựng lên; đứng thẳng

    从坐着或躺着的位置站起来cóng zuòzhe huò tǎngzhe de wèizhì zhàn qǐlai

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.