站起来

站起来
zhànlai
trạm khởi lai

đứng lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng lên

    • Xin mời đứng dậy.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nói xong,anh đứng dậy ra về.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.