坐下

坐下
zuòxia
toạ hạ

ngồi xuống

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#783
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi xuống

    • Mời ngồi xuống!

    • Cô ấy bước vào lớp học, tìm một chỗ rồi ngồi xuống.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.