Tới nội dung chính

赌博

赌博
dǔbó
đổ bác

đánh một ván cược; cược một ván

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5937
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh một ván cược; cược một ván

    中用钱或东西跟别人比赛,赢了得对方的东西,输了失去自己的东西yòng qián huò dōngxi gēn biérén bǐsài, yíngle dé duìfāng de dōngxi, shūle shīqù zìjǐ de dōngxi

    • 。

      Anh ấy thích cờ bạc.

赌
dǔ
đổ
BỘ THỦ⾙
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu