Tới nội dung chính

秘书

秘书
mìshū
bí thư

thư ký; bí thư

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#4032
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thư ký; bí thư

    中帮助领导处理文件和日常工作的人bāngzhù lǐngdǎo chǔlǐ wénjiàn hé rìcháng gōngzuò de rén

    • 。

      Cô ấy là thư ký của tôi.

秘
mì
bí
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu