资产负债表

资产负债表
chǎnzhàibiǎo
tư sản phụ trái biểu

bảng cân đối kế toán; bảng tài sản và nợ phải trả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng cân đối kế toán; bảng tài sản và nợ phải trả

    • Xin hãy đưa cho tôi một bảng cân đối kế toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.