资产组合

资产组合
chǎn
tư sản tổ hợp

danh mục tài sản; danh mục đầu tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh mục tài sản; danh mục đầu tư

    • Anh ấy đang quản lý một danh mục tài sản lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.