Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
/
资产组合
资产组合
tư sản tổ hợp
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
- 。
Anh ấy đang quản lý một danh mục tài sản lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
资产组合
Phồn thể資產組合
tư sản tổ hợp
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
danh mục tài sản; danh mục đầu tư
- 。
Anh ấy đang quản lý một danh mục tài sản lớn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.