/
贿赂
贿赂
hối lộ
hối lộ; đút lót
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7865
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hối lộ; đút lót
中用金钱或物品让别人做不正当的事yòng jīnqián huò wùpǐn ràng biérén zuò búzhèngdàng de shì
- 。
Anh ta đã nhận hối lộ.
- 貳动động từ
mua chuộc; hối lộ
中用钱或礼物让别人做坏事yòng qián huò lǐwù ràng biérén zuò huài shì
- 。
Anh ta đã hối lộ quan chức.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
贿赂
Phồn thể賄賂
hối lộ
hối lộ; đút lót
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7865
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hối lộ; đút lót
中用金钱或物品让别人做不正当的事yòng jīnqián huò wùpǐn ràng biérén zuò búzhèngdàng de shì
- 。
Anh ta đã nhận hối lộ.
- 貳动động từ
mua chuộc; hối lộ
中用钱或礼物让别人做坏事yòng qián huò lǐwù ràng biérén zuò huài shì
- 。
Anh ta đã hối lộ quan chức.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.