Tới nội dung chính

选民

选民
xuǎnmín
tuyển dân

cử tri; người bỏ phiếu

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#13491
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cử tri; người bỏ phiếu

    中有权参加选举、投票的人yǒuquán cānjiā xuǎnjǔ、tóupiào de rén

    • 。

      Cử tri có quyền bỏ phiếu.

  2. 貳名danh từ

    cử tri; dân bầu cử

    中有权参加选举投票的人yǒuquán cānjiā xuǎnjǔ tóupiào de rén

  3. 參名danh từ

    khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử

    中有权参加选举的人yǒu quán cānjiā xuǎnjǔ de rén

选
xuǎn
tuyển
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu