- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 先tiên(trước, dẫn đầu)HÌNH THANH
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
cử tri; người bỏ phiếu
cử tri; người bỏ phiếu
中有权参加选举、投票的人yǒuquán cānjiā xuǎnjǔ、tóupiào de rén
Cử tri có quyền bỏ phiếu.
cử tri; dân bầu cử
中有权参加选举投票的人yǒuquán cānjiā xuǎnjǔ tóupiào de rén
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
中有权参加选举的人yǒu quán cānjiā xuǎnjǔ de rén
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
cử tri; người bỏ phiếu
cử tri; người bỏ phiếu
中有权参加选举、投票的人yǒuquán cānjiā xuǎnjǔ、tóupiào de rén
Cử tri có quyền bỏ phiếu.
cử tri; dân bầu cử
中有权参加选举投票的人yǒuquán cānjiā xuǎnjǔ tóupiào de rén
khu vực bầu cử; đơn vị bầu cử
中有权参加选举的人yǒu quán cānjiā xuǎnjǔ de rén
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.