贾南德拉

贾南德拉
Jiǎnán
giả nam đức lạp

Gyanendra của Nepal

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gyanendra của Nepal

    • Gyanendra là vua của Nepal.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.