Tới nội dung chính

贪污

贪污
tānwū
tham ô

tham ô; tham nhũng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20004
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tham ô; tham nhũng

    • 。

      Anh ta bị bắt vì tham ô.

  2. 貳名danh từ

    tham nhũng; hủ bại; (bóng) thối nát

    • 。

      Anh ta bị bắt vì tham ô.

  3. 參动động từ

    lĩnh tiền gian lận; tham ô (bằng cách khai man để nhận tiền)

贪
tān
tham
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu