受贿

受贿
shòuhuì
thọ hối

nhận hối lộ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34234
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhận hối lộ

    • Anh ta bị bắt vì nhận hối lộ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.