Tới nội dung chính

贪得无厌

贪得无厌
tāndéwúyàn
tham đắc vô yếm

tham lam vô độ; tham không biết chán [thành ngữ]

1 nghĩa#34707
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tham lam vô độ; tham không biết chán [thành ngữ]

    • ,。

      Anh ta tham lam vô độ, luôn muốn có nhiều hơn.

贪
tān
tham
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu