Tới nội dung chính

贪婪

贪婪
tānlán
tham lam

tham lam

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#7581
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tham lam

    中过分想要得到更多东西,不满足guòfèn xiǎngyào dédào gèngduō dōngxi, búmǎnzú

    • 。

      Anh ấy là một người tham lam.

  2. 貳形tính từ

    tham lam; tham lam vô độ

    中极度想要得到很多东西,不满足的jíduó xiǎngyào déldào hěnduō dōngxi, búmǎnzúde

  3. 參形tính từ

    tham lam; tham lam tàn nhẫn

    中非常想要得到更多金钱或东西,不满足fēicháng xiǎngyào dédào gèngduō jīnqián huò dōngxi, búmǎnyòu

  4. 肆形tính từ

    tham lam; tham lợi

    中非常想要某些东西,不知道满足fēicháng xiǎngyào mǒuxiē dōngxi, búzhīdào mǎnzú

  5. 伍形tính từ

    tham lam; tham lận

    中非常想要;想得到很多东西fēicháng xiǎng yào; xiǎng dédào hěnduō dōngxi

贪
tān
tham
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu