记者

记者
zhě
ký giả

nhà báo; phóng viên

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1741Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà báo; phóng viên

    采访新闻、报道事实的人cǎifǎng xīnwén、bàodào shìshí de rén

    • Anh ấy là một phóng viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.