货运卡车

货运卡车
huòyùnchē
hoá vận ca xa

xe tải chở hàng; xe vận chuyển hàng hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe tải chở hàng; xe vận chuyển hàng hóa

    • Chiếc xe tải chở hàng này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(tiền, vỏ sò (dùng làm tiền cổ))BỘ
  • hóa(biến đổi, chuyển hóa)HÌNH THANH

Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.