Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
贝卡谷地
贝卡谷地
bối ca cốc địa
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
- 。
Thung lũng Bekaa là một nơi đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ贝卡谷地
Phồn thể貝卡谷地
bối ca cốc địa
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thung lũng Bối Ca (giữa Liban và Syria)
- 。
Thung lũng Bekaa là một nơi đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.