Tới nội dung chính

诅咒

诅咒
zǔzhòu
rủa chú

chửi rủa; mắng nhiếc

1 nghĩa#2565
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chửi rủa; mắng nhiếc

    中用恶毒的话希望别人遭到不幸yòng èdú de huà xīwàng biérén zāodào búxìng

    • 。

      Anh ta đã nguyền rủa người đó.

诅
zǔ
rủa
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu