诅咒

诅咒
zhòu
rủa chú

chửi rủa; mắng nhiếc

1 nghĩa#2565
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chửi rủa; mắng nhiếc

    用恶毒的话希望别人遭到不幸yòng èdú de huà xīwàng biérén zāodào búxìng

    • Anh ta đã nguyền rủa người đó.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.