设得兰群岛

设得兰群岛
ShèlánQúndǎo
thiết đắc lan quần đảo

Quần đảo Shetland

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quần đảo Shetland

    • Quần đảo Shetland nằm ở phía bắc Scotland.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.