许多

许多
duō
hứa đa

nhiều; rất nhiều

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1086
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nhiều; rất nhiều

    数量很大;很多的shùliàng hěn dà; hěnduō de

  2. số từ

    rất nhiều; nhiều lắm

    大量的;非常多的dàliàng de;fēicháng duō de

  3. số từ

    rất nhiều; vô số (khẩu)

    数量很大,非常多shùliàng hěn dà, fēicháng duō

    • Ở đây có rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cho phép là dùng lời nói để xác nhận, như chuông báo giờ Ngọ vang lên rõ ràng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.