讲解

讲解
jiǎngjiě
giảng giải

giải thích; giải

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26051
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải thích; giải

    • Xin bạn giải thích một chút.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giảng giải là dùng lời nói ghép nối các ý tưởng lại với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.