Tới nội dung chính

当事人

当事人
dāngshìrén
đương sự nhân

phát lại âm thanh; phát âm (đã ghi)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5856
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phát lại âm thanh; phát âm (đã ghi)

    中涉及某事或纠纷的人shèjí mǒu shì huò jiūnfen de rén

    • 。

      Cả hai bên liên quan đều đồng ý.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu