Tới nội dung chính

认出

认出
rènchū
nhận xuất

nhận ra; nhận dạng

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4202
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nhận ra; nhận dạng

    中通过看、听等方式知道某人或某物是谁tōngguò kàn、tīng děng fāngshì zhīdào mǒurén huò mǒuwù shì shéi

    • 。

      Tôi nhận ra anh ấy rồi.

  2. 貳动động từ

    nhận ra; nhận biết

    中看到或听到后,知道是谁或是什么kàndào huò tīngdào hòu, zhīdào shì shéi huò shì shénme

认
rèn
nhận
BỘ THỦ⾔
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu