面孔

面孔
miànkǒng
diện khổng

mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

1 nghĩa#10202
NGHĨA

NGHĨA

  1. mặt già; thể diện (của người lớn tuổi)

    人的脸部;显示在脸上的表情rén de liǎnbù;xiǎnshì zài liǎn shang de biǎoqíng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.