辨认
辨认
biện nhận
nhận ra; nhận biết
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15969
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận ra; nhận biết
- 。
Tôi nhận ra giọng nói của anh ấy.
- 貳动động từ
nhận rõ; xác nhận
- 。
Tôi có thể nhận ra giọng nói của anh ấy.
Đang tải…
辨认
Phồn thể辨認
biện nhận
nhận ra; nhận biết
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15969
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận ra; nhận biết
- 。
Tôi nhận ra giọng nói của anh ấy.
- 貳动động từ
nhận rõ; xác nhận
- 。
Tôi có thể nhận ra giọng nói của anh ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.