Tới nội dung chính

见解

见解
jiànjiě
kiến giải

ý kiến; quan điểm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17970
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ý kiến; quan điểm

    • 。

      Tôi có ý kiến khác về việc này.

  2. 貳名danh từ

    quan điểm; kiến giải; cách nhìn nhận

    • 。

      Anh ấy có kiến giải riêng về việc này.

  3. 參名danh từ

    thấy; gặp; xem

    • 。

      Anh ấy có quan điểm riêng về việc này.

见
jiàn
kiến
BỘ THỦ⾒
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu