- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
chim chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
chim chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
Blyth's leaf warbler là một loài chim di cư.
chim chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
chim chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
Blyth's leaf warbler là một loài chim di cư.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.