西
tây; phía tây
NGHĨA
- 壹名danh từ
tây; phía tây
中方向名,太阳下山的方向fāngxiàng míng, tàiyáng xiàshān de fāngxiàng
- 。
Mặt trời lặn ở phía tây.
- 。
Đi về phía tây năm phút là đến ga tàu điện ngầm.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,?
Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?
- 。
Từ hôm qua tới giờ tôi chưa ăn bất kì thứ gì.
- ,。
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, cứ nói với tôi.
- 貳名danh từ
phương Tây; hướng tây
中方向名,太阳落下的一边fāngxiàng míng, tàiyáng làoxià de yībiān
- 。
Anh ấy thích đi đến các nước phương Tây.
- ,。
Gió thổi từ hướng tây về, mang theo cảm giác mát mẻ.
- 參形tính từ
Tây Ban Nha
中来自西班牙的;属于西班牙的láizì Xībānnyà de;shǔyú Xībānnyà de
- 。
Anh ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha.
- 。
Cô ấy đang học nhảy flamenco của Tây Ban Nha.
NGHĨA
- 壹名danh từ
tây; phía tây
中方向名,太阳下山的方向fāngxiàng míng, tàiyáng xiàshān de fāngxiàng
- 。
Mặt trời lặn ở phía tây.
- 。
Đi về phía tây năm phút là đến ga tàu điện ngầm.
+ 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,?
Ngày nào bạn cũng làm điều giống hệt, lẽ nào không cảm thấy chán hay sao?
- 。
Từ hôm qua tới giờ tôi chưa ăn bất kì thứ gì.
- ,。
Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, cứ nói với tôi.
- 貳名danh từ
phương Tây; hướng tây
中方向名,太阳落下的一边fāngxiàng míng, tàiyáng làoxià de yībiān
- 。
Anh ấy thích đi đến các nước phương Tây.
- ,。
Gió thổi từ hướng tây về, mang theo cảm giác mát mẻ.
- 參形tính từ
Tây Ban Nha
中来自西班牙的;属于西班牙的láizì Xībānnyà de;shǔyú Xībānnyà de
- 。
Anh ấy biết nói tiếng Tây Ban Nha.
- 。
Cô ấy đang học nhảy flamenco của Tây Ban Nha.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.