/
襾
襾
á
⾑bộ á · 6 nétđậy; nắp; che phủ; vượt trội
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
- 貳名danh từ
bộ thủ số 146 (bộ Á)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
襾
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đậy; nắp; che phủ; vượt trội
- 貳名danh từ
bộ thủ số 146 (bộ Á)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.