/
覃
覃
đàm
⾑bộ á · 12 nétsâu thẳm; (họ) Đàm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu thẳm; (họ) Đàm
- 貳名danh từ
họ Đàm
覃
đàm
⾑bộ á · 12 néthọ Tần
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Tần
CÁCH VIẾT
Đang tải…
覃
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sâu thẳm; (họ) Đàm
- 貳名danh từ
họ Đàm
覃
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Tần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.