Tới nội dung chính

厐

厐
páng
bàng
⼚bộ hán · 7 nét

khổng lồ; to lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khổng lồ; to lớn

厐
páng
bàng
BỘ THỦ⼚
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu