埋伏

埋伏
mái
mai phục

mai phục; phục kích

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#8806
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mai phục; phục kích

    躲在暗处等待机会攻击duǒ zài àn chù děngdài jīhuì gōngjī

    • Họ mai phục trong rừng.

  2. động từ

    nằm phục; ẩn nấp; phục xuống

    • Họ mai phục trong rừng.

  3. động từ

    phục kích; tập kích bất ngờ

    躲在暗处等待机会突然攻击duǒ zài àn chù děngdài jīhuì túrán gōngjī

    • Họ mai phục trong rừng.

  4. động từ

    quân phục kích; phục binh

    隐藏在某处等待突然攻击敌人的战术yǐncáng zài mǒu chù děngdài túrán gōngjī díren de zhànshu

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chôn vùi là đem vật vào bên trong lòng đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.